Nghĩa chính
- Học giảdanh từA student; one who studies at school or college, typically having a scholarship.
- Chuyên gia chuyên môndanh từA specialist in a particular branch of knowledge.
- Người học rộngdanh từA learned person; a bookman.
- Người nhận học bổng danh giádanh từSomeone who received a prestigious scholarship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- scholarDạng gốc (base form)
- scholarsSố nhiều (plural)
- scholaress (bất quy tắc)Giống cái (feminine)
Giống cái không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| distinguished scholar | Học giả xuất sắc | |
| scholar of history | Nhà nghiên cứu lịch sử | |
| young scholar | Học giả trẻ | |
| day-scholardanh từ | danh từ | Học sinh đi học ban ngày |
| Scholar Greendanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Odd Rode, quận Cheshire East, Cheshire, Anh (OS lưới ref SJ8357) |
| organ scholardanh từ | danh từ | Sinh viên tại một trường đại học, trường học hoặc nhà thờ nhận được trợ cấp hoặc học bổng để trở thành trợ lý chơi đàn organ tại cơ sở đó |
| choral scholardanh từ | danh từ | Sinh viên tại một trường đại học, trường học hoặc nhà thờ nhận được tiền trợ cấp hoặc học bổng để hát trong dàn hợp xướng của tổ chức đó |
| Oxford scholardanh từ | danh từ | Đô la |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc scholarNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy cách xa một học giả
- .Anh ấy hơi giống một học giả
- .Anh ấy là một học giả tuyệt vời