schooler
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Học sinhdanh từA student, or in some cases member, of a particular type of school or schooling. (ordinarily used in combinations such as "high schooler")
- Người dạy học, giáo viêndanh từOne who provides schooling; a teacher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schoolerDạng gốc (base form)
- schoolersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high schoolerdanh từ | danh từ | Học sinh trung học |
| middle schoolerdanh từ | danh từ | Học sinh ở một trường trung học |
| new schoolerdanh từ | danh từ | Người mới đến trường; một người có quan điểm, nguyên tắc hoặc hệ tư tưởng hiện đại phù hợp với thời đại hiện nay |
| old schoolerdanh từ | danh từ | Người là trường học cũ; một người giữ quan điểm, nguyên tắc hoặc hệ tư tưởng truyền thống, bảo thủ |
| elementary schoolerdanh từ | danh từ | Học sinh đang học tiểu học |
| junior high schoolerdanh từ | danh từ | Học sinh tại một trường học gồm các lớp 6, 7 và 8; một thiếu niên |
Ví dụ
- isn’t .Một số học sinh cấp hai đang nhận ra rằng lịch sử không phải lúc nào cũng đáng để tôn vinh sau khi từ N bị in nhầm trên trang bìa kỷ yếu của họ.
- Araish ?Liệu Shareef của Ain Araish có phải là thầy dạy của những người hầu và những kẻ chờ đợi?
- .Alberto từng là một cậu học sinh trung học ngốc nghếch.
Họ từ (word family)
cùng gốc schoolerTừ liên quan (related word)