Dịch

scholiast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà bình giải (văn học cổ Hy-lạp La-mã)danh từA scholar who writes commentary on the works of an author, especially one of the ancient commentators on classical authors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scholiastDạng gốc (base form)
  2. scholiastsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • [] , scholiast’s , ‘’ ‘’ ‘’.
  • [] […] .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnscholiasta
  2. từ tiếng Hy Lạp trung đạiσχολιαστήςskholiastḗs
  3. từ tiếng Hy Lạp cổσχόλιονskhólion

AI