Dịch

organ scholar

danh từ (noun)
UK/ˈɔːɡən ˈskɒlə/US/ˈɔɹɡən ˈskɑlɚ/

Nghĩa chính

  1. Sinh viên tại một trường đại học, trường học hoặc nhà thờ nhận được trợ cấp hoặc học bổng để trở thành trợ lý chơi đàn organ tại cơ sở đódanh từA student at a university, school or church who receives a stipend or scholarship for being an assistant organist at that institution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. organ scholarDạng gốc (base form)
  2. organ scholarsSố nhiều (plural)

AI