Dịch

savant

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học giảdanh từA person of learning, especially one who is versed in literature or science.
  2. Người kiệt xuấtdanh từA person who is considered eminent because of their achievements.
  3. Thiên tài bác họcdanh từA person with or without significant mental disabilities who is very gifted in one area of activity, such as playing the piano or mental arithmetic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. savantDạng gốc (base form)
  2. savantsSố nhiều (plural)
  3. savante (bất quy tắc)Giống cái (feminine)

Giống cái không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

autistic savantdanh từBác học; ngu ngốc hiểu biết
idiot savantdanh từNgười thể hiện khả năng phi thường trong một môn học (thường là toán học) trong khi bị thiểu năng trí tuệ ở nhiều lĩnh vực khác
savant syndromedanh từTình trạng hiếm gặp trong đó một người bị thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng thể hiện những khả năng nhất định vượt xa mức trung bình

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápsavant
  2. từ tiếng Latinhsapiō

Cùng gốc (doublet)sapient

Ví dụ

  • .
  • .
  • " " .

AI