Nghĩa chính
- Học giảdanh từA person of learning, especially one who is versed in literature or science.
- Người kiệt xuấtdanh từA person who is considered eminent because of their achievements.
- Thiên tài bác họcdanh từA person with or without significant mental disabilities who is very gifted in one area of activity, such as playing the piano or mental arithmetic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- savantDạng gốc (base form)
- savantsSố nhiều (plural)
- savante (bất quy tắc)Giống cái (feminine)
Giống cái không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| autistic savantdanh từ | danh từ | Bác học; ngu ngốc hiểu biết |
| idiot savantdanh từ | danh từ | Người thể hiện khả năng phi thường trong một môn học (thường là toán học) trong khi bị thiểu năng trí tuệ ở nhiều lĩnh vực khác |
| savant syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng hiếm gặp trong đó một người bị thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng thể hiện những khả năng nhất định vượt xa mức trung bình |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsavant
- từ tiếng Latinhsapiō
Cùng gốc (doublet)sapient
Ví dụ
- .
- .
- " " .
Họ từ (word family)
cùng gốc savantNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha