homo sapiens
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (Sinh vật học) Giống người hiện thờidanh từA human being (Homo sapiens).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- homo sapiensDạng gốc (base form)
- homines sapientes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- Mauna , 2 415 (), 800,000 , .
- .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớihomō sapiēns
- từ tiếng Latinhhomō“human being”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung