Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
insipience
danh từ
(noun)
/
ɪ
n
ˈ
s
ɪ
p
.
i
.
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Sự ngu ngốc, sự khờ dại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
stupidity; folly
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
insipientia
Ví dụ
the
Insipience
of
the
Many
of
the
Age
AI
1
Sự ngu ngốc
1
Sự ngu ngốc
1
Sự ngu ngốc