Dịch

insipience

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ngu ngốc, sự khờ dạidanh từkhông đếm được (uncountable)stupidity; folly

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhinsipientia

Ví dụ

AI