Dịch

sapient

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Sở hữu trí tuệ và trí tuệ; học giỏi, khôn ngoantính từPossessing discernment and wisdom; learned, wise.
  2. Cố gắng tỏ ra sáng suốt hoặc khôn ngoantính từAttempting to appear discerning or wise.
  3. Thuộc dạng sống hoặc loài: sở hữu trí thông minh hoặc mức độ tự nhận thức caotính từOf a lifeform or species: possessing intelligence or a high degree of self-awareness.
  4. Người khôn ngoan; một nhà hiền triếtdanh từA wise person; a sage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sapientDạng gốc (base form)
  2. sapientsSố nhiều (plural)
  3. more sapientSo sánh hơn (comparative)
  4. most sapientSo sánh nhất (superlative)

5 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 2
Của
  1. Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Homo sapiens (con người hiện đại)Of, pertaining to, or characteristic of Homo sapiens (modern human beings).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisapient“learned, wise”
  2. từ tiếng Pháp cổsapient
  3. từ tiếng Latinhsapient-

Cùng gốc (doublet)savant

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , / , / ?
  • / sky-trail , / , , , / renown's .
  • " ," — […]

AI