Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sở hữu trí tuệ và trí tuệ; học giỏi, khôn ngoantính từPossessing discernment and wisdom; learned, wise.
- Cố gắng tỏ ra sáng suốt hoặc khôn ngoantính từAttempting to appear discerning or wise.
- Thuộc dạng sống hoặc loài: sở hữu trí thông minh hoặc mức độ tự nhận thức caotính từOf a lifeform or species: possessing intelligence or a high degree of self-awareness.
- Người khôn ngoan; một nhà hiền triếtdanh từA wise person; a sage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sapientDạng gốc (base form)
- sapientsSố nhiều (plural)
- more sapientSo sánh hơn (comparative)
- most sapientSo sánh nhất (superlative)
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 2
Của
- Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Homo sapiens (con người hiện đại)Of, pertaining to, or characteristic of Homo sapiens (modern human beings).
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisapient“learned, wise”
- từ tiếng Pháp cổsapient
- từ tiếng Latinhsapient-
Cùng gốc (doublet)savant
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sapientVí dụ
- , / , / ?
- / sky-trail , / , , , / renown's .
- " ," — […]