Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sapientize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm cho tỉnh táo
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make sapient.
Nguồn gốc
(etymology)
sapient
+
-ize
AI
1
Làm cho tỉnh táo
1
Làm cho tỉnh táo
1
Làm cho tỉnh táo