Dịch

autistic savant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bác học; ngu ngốc hiểu biếtdanh từsavant; idiot savant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autistic savantDạng gốc (base form)
  2. autistic savantsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • " " .

AI