Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eruditeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem erudite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
erudition
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eruditeness
erudite
Có học thức, bác học
tính từ, danh từ
erudite
ly
Uyên thâm, uyên bác
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
erudite
+
-ness
AI
1
Xem erudite
1
Xem erudite
1
Xem erudite