Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciencia de datos
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsjensja de ˈdatos/
Nghĩa chính
1
Khoa học dữ liệu
danh từ
data science
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
data science
Khoa học dữ liệu
AI
1
Khoa học dữ liệu
1
Khoa học dữ liệu
1
Khoa học dữ liệu