consciencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konˈsjensja/
Nghĩa chính
- Nhận thức (trạng thái biết điều gì đó)danh từawareness (state of knowing something)
- Ý thức (trạng thái có nhận thức và cảm giác)danh từconsciousness (state of having cognition and sensation)
- Lương tâm, đạo đứcdanh từconscience, morals
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conscienciaDạng gốc (base form)
- conscienciasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc conscienciaTừ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhận thức (trạng thái biết điều gì đó)
Trái nghĩa