Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wisdomwise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến trí tuệ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
with regard to wisdom
Nguồn gốc
(etymology)
wisdom
+
-wise
AI
1
Liên quan đến trí tuệ
1
Liên quan đến trí tuệ
1
Liên quan đến trí tuệ