Nghĩa chính
- Quan niệm thông thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of conventional wisdom.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , “ ”.
- . .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- receivedkết hợpquan niệm được công nhận