Dịch

received wisdom

danh từ (noun)
US/ɹəˈsivd ˈwɪzdəm/

Nghĩa chính

  1. Quan niệm thông thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of conventional wisdom.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , “ ”.
  • . .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI