Nghĩa chính
- Sự dại dột, sự ngu ngốcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being foolish.
- Hành động dại dột, sự vô lýdanh từđếm được (countable)A thing or event that is foolish, or an absurdity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foolishnessDạng gốc (base form)
- foolishnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc foolishnessTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy ngạc nhiên trước sự dại dột của chính mình.
- !Anh ta biết hết về sự ngu ngốc!
- .Đó là đỉnh điểm của sự ngu ngốc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- stupidđồng nghĩaSự ngu xuẩn; nhấn mạnh hành vi hoặc cách nghĩ.