Dịch

foolishness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dại dột, sự ngu ngốcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being foolish.
  2. Hành động dại dột, sự vô lýdanh từđếm được (countable)A thing or event that is foolish, or an absurdity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foolishnessDạng gốc (base form)
  2. foolishnessesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc foolishness

Ví dụ

  • .Anh ấy ngạc nhiên trước sự dại dột của chính mình.
  • !Anh ta biết hết về sự ngu ngốc!
  • .Đó là đỉnh điểm của sự ngu ngốc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

foolish-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạifolishnesse

AI