Nghĩa chính
- Sự thiếu thận trọng, tính bốc đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being indiscreet; lack of discretion
- Hành động thiếu thận trọng, sơ suấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An indiscreet or imprudent act; indiscreet behavior.
- Cuộc tình thoáng quadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brief sexual liaison.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indiscretionDạng gốc (base form)
- indiscretionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dietary indiscretiondanh từ | danh từ | Hành động, đặc biệt là ở động vật, ăn những thứ không nên ăn, chẳng hạn như đồ vật bằng kim loại hoặc nhựa |
| youthful indiscretiondanh từ | danh từ | Lỗi nhỏ có tính chất lãng mạn hoặc tình dục của một người trẻ tuổi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc indiscretionTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnindiscrētiō
Ví dụ
- tha thứ cho một sơ suất
- , , .Sự nhẹ dạ và thiếu thận trọng của cậu trong việc chọn bạn, Tom, có thể làm tổn thương cậu rất nhiều trong cuộc sống.
- sơ suất nhỏ