Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simpleza
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/simˈpleθa/
Nghĩa chính
1
Sự ngu xuẩn
danh từ
foolishness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
simpleza
Dạng gốc
(base form)
simpleza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foolishness
Sự dại dột, sự ngu ngốc
AI
1
Sự ngu xuẩn
1
Sự ngu xuẩn
1
Sự ngu xuẩn