Dịch

wiseness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, phẩm chất hoặc thước đo của sự khôn ngoan; khôn ngoandanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or measure of being wise; wisdom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wisenessDạng gốc (base form)
  2. wisenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

wise-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiwisnesse
  2. từ tiếng Anh cổwīsnes“teaching, wisdom”

Ví dụ

  • , .

AI