Nghĩa chính
- Một cách thông tháitrạng từIn a wise manner; using good judgement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wiselyDạng gốc (base form)
- wiselierSo sánh hơn (comparative)
- more wiselySo sánh hơn (comparative)
- wiseliestSo sánh nhất (superlative)
- most wiselySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act wisely | Hành động khôn ngoan | |
| choose wisely | Lựa chọn sáng suốt | |
| invest wisely | Đầu tư khôn ngoan | |
| spend wisely | Chi tiêu khôn ngoan | |
| use wisely | Sử dụng hợp lý |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc wiselyVí dụ
- .Cô ấy đã quyết định sáng suốt khi kiểm tra lại bài tập về nhà trước khi nộp.
- .Anh ấy đã hành động một cách sáng suốt.
- .Donald đã chi tiêu một cách hợp lý.