foolery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động ngu dại, hành động xuẩn ngốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Foolish behaviour or speech.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fooleryDạng gốc (base form)
- fooleriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| April foolerydanh từ | danh từ | Những trò lừa được chơi vào ngày Cá tháng Tư |
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fooleryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifoleri