Dịch

foolery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động ngu dại, hành động xuẩn ngốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Foolish behaviour or speech.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fooleryDạng gốc (base form)
  2. fooleriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

April foolerydanh từNhững trò lừa được chơi vào ngày Cá tháng Tư

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifoleri

AI