Nghĩa chính
- Hành vi hoặc lời nói ngu ngốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Foolish behaviour or speech.
- Đồ trang sứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Jewellery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomfooleryDạng gốc (base form)
- tomfooleriesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tomfooleryVí dụ
- " ," . " . — , . ; , .