Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dullwittedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ngu ngốc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being dull-witted.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dullness
dimness
dimwittedness
Trái nghĩa
head
mind
reason
brain
intelligence
judgment
Xem thêm 12
Nguồn gốc
(etymology)
dull-witted
+
-ness
AI
1
Tính ngu ngốc
1
Tính ngu ngốc
1
Tính ngu ngốc