Dịch

guasa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡwasa/

Nghĩa chính

  1. Sự đần độndanh từdullness
  2. Đùa giỡndanh từjoking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guasaDạng gốc (base form)
  2. guasasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ni de guasatrạng từKhông thể nào, không có cơ hội

AI