guasa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡwasa/
Nghĩa chính
- Sự đần độndanh từdullness
- Đùa giỡndanh từjoking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guasaDạng gốc (base form)
- guasasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni de guasatrạng từ | trạng từ | Không thể nào, không có cơ hội |