joking
B1động từ (verb)danh từ (noun)
Dạng gốc:jokeTrò đùa, lời đùa, chuyện đùa
Nghĩa chính
- Đùa thôi, cố gắng đánh lừađộng từngoại động từ (transitive)Kidding, trying to fool.
- Lời nói đùađộng từpresent participle and gerund of joke
- Hành động kể chuyện hoặc tham gia vào những câu chuyện cười.danh từThe act of telling or engaging in jokes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jokingDạng gốc (base form)
- jokingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| joking relationshipdanh từ | danh từ | Mối quan hệ xã hội cho phép một người trêu chọc hoặc chế nhạo người khác theo cách mà nếu không sẽ bị coi là không phù hợp |
| all joking asidetrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với all kidding aside |
| joke upđộng từ | động từ | Tạo ra những trò đùa nhằm hướng tới tầng lớp xã hội hoặc cấp độ quyền lực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- serioustrái nghĩaChỉ hành động đang nói đùa, giỡn chơi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc jokeVí dụ
- ? !Phí bao gồm 20 euro? Bạn đang đùa tôi!
- , , , […]Không có những cú đánh nhẹ nhàng hay tiếng gõ nhẹ, không có những trò đùa và tiếng kêu lợm như những cú đấm quý giá của bạn, nhưng luôn giống nhau, với không khí lạnh lùng và thanh lịch không thay đổi[…]
- ?Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không?