Dịch

coña

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkoɲa/

Nghĩa chính

  1. Đùadanh từjoking, kidding, joke

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coñaDạng gốc (base form)
  2. coñasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de coñaĐùa giỡn
ni de coñaKhông thể nào, không có cơ hội
estar de coñaĐùa thôi

Ví dụ

  • , ¿?

AI