coña
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkoɲa/
Nghĩa chính
- Đùadanh từjoking, kidding, joke
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coñaDạng gốc (base form)
- coñasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de coña | Đùa giỡn | |
| ni de coña | Không thể nào, không có cơ hội | |
| estar de coña | Đùa thôi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , ¿?