Dịch

joke up

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tạo ra những trò đùa nhằm hướng tới tầng lớp xã hội hoặc cấp độ quyền lựcđộng từTo make jokes aimed upward in social class or level of authority.
  2. Thêm sự hài hước vào (điều gì đó không buồn cười)động từTo add humor to (something that isn't funny).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joke upNguyên thể (infinitive)
  2. jokes upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. joked upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. joking upPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

joke it upđộng từTrở nên hài hước, hãy pha trò và tiếp tục

AI