joke up
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tạo ra những trò đùa nhằm hướng tới tầng lớp xã hội hoặc cấp độ quyền lựcđộng từTo make jokes aimed upward in social class or level of authority.
- Thêm sự hài hước vào (điều gì đó không buồn cười)động từTo add humor to (something that isn't funny).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| joke it upđộng từ | động từ | Trở nên hài hước, hãy pha trò và tiếp tục |