Dịch

guasacaca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡwasaˈkaka/

Nghĩa chính

  1. Một loại nước sốt đặc biệt được tìm thấy trong ẩm thực Venezuela, làm từ bơdanh từa particular sauce found in Venezuelan cuisine, based on avocado

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guasacacaDạng gốc (base form)
  2. guasacacasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ , ”, , – , – , , , “ ”.

AI