Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
senilely
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
s
iː
.
n
aɪ
l
.
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách già nua
trạng từ
In a senile manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
senilely
Dạng gốc
(base form)
more senilely
So sánh hơn
(comparative)
most senilely
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
senile
+
-ly
AI
1
Một cách già nua
1
Một cách già nua
1
Một cách già nua