Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
senile angioma
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cherry angioma
danh từ
Synonym of cherry angioma.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
senile angioma
Dạng gốc
(base form)
senile angioma
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cherry angioma
AI
1
Đồng nghĩa với cherry angioma
1
Đồng nghĩa với cherry angioma
1
Đồng nghĩa với cherry angioma