Dịch

juvenilia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những tác phẩm viết trong lúc còn trẻ (của một tác giả)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Works produced during an artist's or author's youth.

Nguồn gốc (etymology)

juvenile-ia

  1. mượn từ tiếng Latinhiuvenīlia

Ví dụ

  • Lewis’s , .

AI