Dịch

juvenile water

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước có nguồn gốc từ bên trong Trái đất, thường được hình thành hoặc giải phóng trong quá trình magma (núi lửa) và trước đây chưa tồn tại dưới dạng nước bề mặt hoặc nước trong khí quyểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Water that originates from within the Earth's interior, typically formed or released during magmatic (volcanic) processes, and has not previously existed as surface water or atmospheric water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juvenile waterDạng gốc (base form)
  2. juvenile watersSố nhiều (plural)

AI