mancebo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/manˈsebo/
Nghĩa chính
- Vị thành niêntính từjuvenile
- Thiếu niêndanh từyouth
- Người hầu trẻ, bồi bàndanh từyoung servant, waiter
- Cử nhândanh từbachelor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manceboDạng gốc (base form)
- mancebilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- mancebasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mancebosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- mancebaGiống cái (feminine)