Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mancebez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/manθeˈbeθ/
Nghĩa chính
1
Thiếu niên
danh từ
youth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mancebez
Dạng gốc
(base form)
mancebe
ces
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
juventud
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
青年
qīng nián
Tuổi trẻ, thanh xuân
青少年
qīng shào nián
Tuổi trẻ, giới trẻ
Tiếng Anh
youth
Sự trẻ trung
AI
1
Thiếu niên
1
Thiếu niên
1
Thiếu niên