Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- trẻ trung, sức trẻdanh từA2không đếm được (uncountable)The quality or state of being young.
- tuổi trẻ, thời thanh xuândanh từA2không đếm được (uncountable)The period of life between childhood and adulthood.
- người trẻ, thiếu niêndanh từA2đếm được (countable)A young person.
- nam thanh niên, chàng traidanh từA2đếm được (countable)A young man; a male adolescent or young adult.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- youthDạng gốc (base form)
- youthsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in sb's youthtrong tuổi trẻ của aiHe had been a talented musician in his youth.Anh ấy từng là một nhạc sĩ tài năng trong tuổi trẻ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| early youth | Thời niên thiếu | |
| in someone's youth | Thời trẻ của ai | |
| troubled youth | Thanh thiếu niên hư hỏng | |
| youth clubdanh từ | danh từ | Câu lạc bộ thanh thiếu niên |
| youth culture | Văn hóa giới trẻ | |
| youth movementdanh từ | danh từ | Phong trào thanh niên |
| youth groupdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với youth club |
| Youth Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngày lễ dành riêng cho giới trẻ, được tổ chức ở nhiều quốc gia vào những ngày khác nhau |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Giới trẻ
- không đếm được (uncountable)Giới trẻ, thế hệ trẻ, thanh niênYoung persons, collectively.
Ví dụ
- , , , . .Bình thản, mỉm cười và đầy bí ẩn, cô đối mặt với anh mà không lộ chút sợ hãi nào trong đôi mắt sâu thẳm. Ánh sáng trong trẻo của buổi sáng mùa thu rực rỡ chẳng thể làm khiếp sợ một người trẻ trung và căng tràn sức sống như cô.
- .Bạn đang trải qua thời hoàng kim của tuổi trẻ.
- , .Có một nhóm thanh thiếu niên đang tụ tập quanh bãi đậu xe, vừa đọc tạp chí thời trang vừa nghe nhạc.