kids là số nhiều của kid
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- trẻ em, đứa trẻ, người trẻdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A child or young person; informally, it may also include a young adult.
- con, đứa condanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person's son or daughter, even if the child is already an adult.
- trêu, lừađộng từA2ngoại động từ (transitive)To tease, mock, or deceive someone, especially by saying something untrue as a joke.
- nói đùa, đùađộng từA2nội động từ (intransitive)To joke or say something playfully that is not meant seriously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- as a kidkhi còn béI remember reading with my grandmother as a young kid of 6.Tôi nhớ đã đọc cùng bà khi còn bé, năm 6 tuổi.
- kid sbđùa với aiI'm not kidding you. It does work.Tôi không đùa với đâu. Nó có tác dụng thật.
- kid sb/yourselftự lừa dối ai/bản thânThey're kidding themselves if they think it's going to be easy.Họ tự lừa dối mình nếu nghĩ rằng việc đó sẽ dễ dàng.
- kid sb/yourself (that)…lừa dối ai/bản thân (rằng)…I tried to kid myself (that) everything was normal.Tôi cố lừa dối bản thân (rằng) mọi thứ vẫn bình thường.
- kid sister/brotherem gái/em trai
Cụm động từ (phrasal verb)
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 2
Bé
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bé, nhócUsed as a form of address for a child, teenager or young adult.
Ví dụ
- .Lúc còn nhỏ tôi không thích chó.
- , .Đây là Bobby, cậu là con nhỏ nhất của chúng tôi.
- , .Chào con đây, nhóc ạ.
Họ từ (word family)
cùng gốc kidNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạikide
- từ tiếng Bắc Âu cổkið“young goat”
- từ tiếng German nguyên thủy*kidją
danh từ
- từ tiếng Anh trung đại*kidde
- từ tiếng Anh cổ*cydde“pouch, belly”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kuddijā