Dịch

children

A1danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈt͡ʃɪldɹən/US/ˈt͡ʃɪldɹən/nguồn

Dạng gốc:childTrẻ em, đứa trẻ

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. trẻ em, con cái, những đứa trẻdanh từA1young human beings who are not yet adults, or sons and daughters of any age

Cụm từ (phrase)

adult childrenCon cái đã trưởng thành
have childrenCó con
protect childrenBảo vệ trẻ em
raise childrenNuôi dạy con cái
teach childrenDạy dỗ trẻ em
young childrenTrẻ nhỏ
adopt childrenNhận con nuôi
do you have childrencụm từBạn có con không?

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Số nhiều của childer
  1. plural of childer

Ví dụ

  • .Cô ấy có bốn người con.
  • .Cô ấy đã đánh con mình.

Nguồn gốc (etymology)

child-ren

  1. từ tiếng Anh trung đạichildren
  2. từ tiếng Anh cổċildru

AI