Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
have children
Nghĩa chính
1
Có con
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
do you have children
cụm từ
cụm từ
Bạn có con không?
Xuất hiện ở từ khác
children
kết hợp
có con
AI
1
Có con
1
Có con
1
Có con