Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kiddly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kiddlywink
danh từ
Synonym of kiddlywink (“type of pub”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kiddly
Dạng gốc
(base form)
kiddl
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kiddly
kiddly
wink
Quán rượu nhỏ chỉ được cấp phép bán bia hoặc rượu táo
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với kiddlywink
1
Đồng nghĩa với kiddlywink
1
Đồng nghĩa với kiddlywink