Dịch

kiddlywink

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quán rượu nhỏ chỉ được cấp phép bán bia hoặc rượu táodanh từA small pub only licensed to sell beer or cider.
  2. Cửa hàng làng nhỏdanh từA small village shop.
  3. Đứa trẻdanh từA child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kiddlywinkDạng gốc (base form)
  2. kiddlywinksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ."
  • ', ' – – ' . , .'
  • .”

AI