kiddlywink
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Quán rượu nhỏ chỉ được cấp phép bán bia hoặc rượu táodanh từA small pub only licensed to sell beer or cider.
- Cửa hàng làng nhỏdanh từA small village shop.
- Đứa trẻdanh từA child.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kiddlywinkDạng gốc (base form)
- kiddlywinksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " ."
- ', ' – – ' . , .'
- .”