Dịch

kiddy

danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đứa trẻ nhỏ (dê non)danh từA small kid (young goat).
  2. Trẻ contính từChildish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kiddyDạng gốc (base form)
  2. kiddiesSố nhiều (plural)
  3. kiddierSo sánh hơn (comparative)
  4. kiddiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

kiddy widdydanh từĐứa trẻ
kiddy fiddlerdanh từKẻ ấu dâm hoặc một kẻ lạm dụng tình dục trẻ em
kiddy poolChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Người đàn ông
  1. Người đàn ông, một người bạn; một ngườiA man, a fellow; a person.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • , , .
  • , , ; , ; ; […]

AI