kiddywink
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đứa trẻdanh từA child.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- kiddywinkDạng gốc (base form)
- kiddywinksSố nhiều (plural)
- kiddywinkies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- ', , .' Filly's .
- , , . . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa