Dịch

kiddywink

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻdanh từA child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kiddywinkDạng gốc (base form)
  2. kiddywinksSố nhiều (plural)
  3. kiddywinkies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • ', , .' Filly's .
  • , , . . , .

AI