Dịch

kiddy fiddler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ ấu dâm hoặc một kẻ lạm dụng tình dục trẻ emdanh từA pedophile or a child molester.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kiddy fiddlerDạng gốc (base form)
  2. kiddy fiddlersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , (", "), (" ").

AI