Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Từ vô nghĩadanh từA nonce word.
- Giá trị được xây dựng sao cho là duy nhất cho một tin nhắn cụ thể trong luồng, nhằm ngăn chặn các cuộc tấn công phát lạidanh từA value constructed so as to be unique to a particular message in a stream, in order to prevent replay attacks.
- Người phạm tội tình dục, đặc biệt là người phạm tội tình dục đối với trẻ emdanh từA sex offender, especially one who is guilty of sexual offences against children.
- Một lần; được sản xuất hoặc tạo ra cho một dịp hoặc mục đích sử dụng duy nhất. Biểu thị một cái gì đó xảy ra một lầntính từkhông so sánh (not comparable)One-off; produced or created for a single occasion or use. Denoting something occurring once.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonceDạng gốc (base form)
- noncesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nonce worddanh từ | danh từ | Từ được phát minh ra cho dịp này, đặc biệt là để tạo ra sự ám chỉ hoặc vần điệu |
| for the noncecụm giới từ | cụm giới từ | Hiện tại, với kỳ vọng rằng tình hình có thể thay đổi |
| nonce borrowing | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Kẻ ấu dâm
- A pedophile.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nonceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinonse
Ví dụ
- , .
- , , , _(1). ("" " .")
- ‘ [. ] , [,’ .]