Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncery
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Hành vi của tội phạm tình dục; ấu dâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The behaviour of a sex offender; paedophilia.
Nguồn gốc
(etymology)
nonce
+
-ery
AI
1
Hành vi của tội phạm tình dục
1
Hành vi của tội phạm tình dục
1
Hành vi của tội phạm tình dục