Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
kiddyish
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Vui đùa; vui chơi
tính từ
frolicsome; sportive
Ví dụ
Think
on
the
kiddyish
spree
we
had
on
such
a
day
.
AI
1
Vui đùa
1
Vui đùa
1
Vui đùa