Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
kid someone
US
/ˈ
k
ɪ
d
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Trêu hoặc lừa ai đó
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
kid someone about something
Trêu hoặc lừa ai đó về chuyện gì
Ví dụ
Stop
kidding
me
!
Đừng trêu tôi!
Xuất hiện ở từ khác
kid
kết hợp
trêu hoặc lừa ai đó
AI
1
Trêu hoặc lừa ai đó
1
Trêu hoặc lừa ai đó
1
Trêu hoặc lừa ai đó