Nghĩa chính
- Hoặc nhiều con cá nhỏ hoặc chưa trưởng thànhdanh từOne or more small or immature fish.
- Hoặc nhiều trẻ emdanh từOne or more children.
- Hoặc nhiều cá nhân tương đối nhỏ và tầm thường hoặc những thứ có tầm quan trọng hoặc giá trị tương đối ítdanh từOne or more relatively small and insignificant individuals or things of relatively little consequence, importance, or value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- small fryDạng gốc (base form)
- small friesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1950, railway's " ", 6, 1951.
- . .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- frykết hợpnhững kẻ vô danh tiểu tốt