morralla
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈraʒa/
Nghĩa chính
- Rác; thứ gì đó có chất lượng thấpdanh từjunk; something of low quality
- Kẻ lừa đảodanh từriffraff
- Cá con (cá) nhỏdanh từsmall fry (fish)
- Tiền lẻ (đồng xu nhỏ)danh từchange (small coins)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morrallaDạng gốc (base form)
- morrallasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , . , .