Dịch

morralla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈraʒa/

Nghĩa chính

  1. Rác; thứ gì đó có chất lượng thấpdanh từjunk; something of low quality
  2. Kẻ lừa đảodanh từriffraff
  3. Cá con (cá) nhỏdanh từsmall fry (fish)
  4. Tiền lẻ (đồng xu nhỏ)danh từchange (small coins)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiền lẻ (đồng xu nhỏ)

Ví dụ

  • , . , .

AI