Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gentuza
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xenˈtuθa/
Nghĩa chính
1
Dạng miệt thị của gente; cặn bã
danh từ
pejorative of gente; rabble, riffraff, scum, dregs
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gentuza
gentuza
l
Đám đông
danh từ
AI
1
Dạng miệt thị của gente
1
Dạng miệt thị của gente
1
Dạng miệt thị của gente